cat fancier

cat fancier

A cat fancier grooms a long-haired Persian cat on a grooming table.

Định nghĩa

Danh từ: Người yêu thích nuôi dưỡng mèo, đặc biệt người tham gia vào việc nhân giống, chăm sóc triển lãm mèo một cách chuyên nghiệp hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • ( tôi một người yêu mèo tận tụy, sở hữu năm con mèo Ba Tư.)
  • (Người yêu mèo đã dành hàng giờ để chuẩn bị cho chú mèo Xiêm của mình tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cat fancier club": câu lạc bộ những người yêu thích nhân giống mèo.

    • She joined a local cat fancier club to learn more about breeding. ( ấy tham gia một câu lạc bộ yêu mèo địa phương để học thêm về nhân giống.)
  • "cat fancier show": triển lãm mèo dành cho người yêu mèo.

    • The cat fancier show attracted hundreds of participants from across the country. (Triển lãm mèo dành cho người yêu mèo đã thu hút hàng trăm người tham gia từ khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat lover (n): người yêu mèo nói chung, không nhất thiết phải nhân giống.

    • She is a cat lover who adopts strays. ( ấy người yêu mèo, thường nhận nuôi mèo hoang.)
  • Cat breeder (n): người nhân giống mèo một cách chuyên nghiệp.

    • The cat breeder specializes in Maine Coon cats. (Người nhân giống mèo chuyên về giống mèo Maine Coon.)
Từ đồng nghĩa
  • Cat enthusiast: người đam mê mèo.
  • Felinophile: người yêu thích mèo (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fancy up: làm đẹp, trang trí (cho mèo).
    • She fancied up her cat with a bow before the show. ( ấy đã làm đẹp cho chú mèo của mình bằng một chiếc trước buổi triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a cat person: người thích mèo hơn chó.
    • He is definitely a cat person; he owns three cats. (Anh ấy chắc chắn người thích mèo; anh ấy nuôi ba con mèo.)